Các loại đá quý phổ biến: bảng tra nhanh theo nhóm
✍ Đá Quý Học
📅 23/08/2026
⏱ 3 phút đọc
👀 41 lượt xem
Một bảng tra gọn cho các loại đá hay gặp trên thị trường Việt Nam — độ cứng, màu, đặc điểm nhận dạng và điều cần lưu ý với từng loại.
Bảng tra gọn cho các loại đá hay gặp trên thị trường Việt Nam. Cột lưu ý là phần đáng đọc nhất — nó ghi cái bẫy riêng của từng loại.
Nhóm corundum — cứng 9
| Tên | Màu | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ruby | Đỏ | Phần lớn đã qua nhiệt; hàng lấp thuỷ tinh chì rất phổ biến và giá thấp hơn nhiều |
| Sapphire | Mọi màu trừ đỏ | Sapphire không chỉ có xanh — có vàng, hồng, cam, lục |
Ruby và sapphire là cùng một khoáng vật (corundum), chỉ khác nguyên tố tạo màu. Đỏ thì gọi ruby, còn lại gọi sapphire.
Nhóm beryl — cứng 7,5–8
| Tên | Màu | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ngọc lục bảo (emerald) | Lục | Cứng nhưng dễ vỡ; gần như luôn tẩm dầu — không rửa siêu âm |
| Aquamarine | Xanh nhạt | Bền, hợp đeo hằng ngày |
| Morganite | Hồng cam | Nhiều viên đã qua nhiệt |
Nhóm thạch anh — cứng 7
Nhóm phổ biến nhất, và cũng đa dạng nhất:
| Tên | Màu | Lưu ý |
|---|---|---|
| Thạch anh trắng | Trong đến đục | Rất sẵn, giá dễ chịu |
| Amethyst (tím) | Tím | 🔴 Phai màu dưới nắng |
| Thạch anh hồng | Hồng nhạt | 🔴 Phai màu dưới nắng |
| Citrine | Vàng | Phần lớn là amethyst nung |
| Thạch anh khói | Nâu khói | Bền màu hơn tím và hồng |
| Thạch anh tóc | Trong có sợi | Sợi là bao thể rutil hoặc tourmaline — tự nhiên |
| Mắt hổ | Vàng nâu | Màu lạ (đỏ, xanh lá, tím) thường là nhuộm |
| Aventurine | Lục có ánh | Ánh lấp lánh do bao thể mica |
Nhóm chalcedony — cứng 6,5–7
Thạch anh vi tinh thể, đục hoặc bán trong:
- Mã não (agate) — có vân dải đặc trưng. Nhiều màu trên thị trường là nhuộm, đây là thông lệ lâu đời.
- Carnelian — cam đỏ; thường là mã não nung.
- Onyx — vân thẳng song song; onyx đen phần lớn là mã não nhuộm.
- Jasper — đục hoàn toàn, nhiều hoa văn.
- Chrysoprase — lục táo, khá hiếm ở màu đẹp.
Nhóm ngọc
| Tên | Cứng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Jadeite (phỉ thuý) | 6,5–7 | Phải hỏi loại A/B/C — khác nhau rất xa về giá và độ bền |
| Nephrite (ngọc bích) | 6–6,5 | Dai nhất nhóm đá quý; ánh sáp |
Nhóm hữu cơ
| Tên | Cứng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ngọc trai | 2,5–4,5 | Tan trong axit; đeo sau cùng, cởi ra đầu tiên |
| Hổ phách | 2–2,5 | Cồn làm mờ vĩnh viễn; nổi trong nước muối đậm |
| San hô | 3–4 | ⚠️ Nhiều loài bị hạn chế khai thác — hỏi nguồn gốc |
Các loại khác hay gặp
- Garnet (6,5–7,5) — đỏ sẫm, bền, giá phải chăng.
- Tourmaline (7–7,5) — dải màu rộng nhất trong các loại đá.
- Peridot (6,5–7) — lục vàng đặc trưng.
- Topaz (8) — cứng nhưng có cát khai, dễ tách khi va đúng hướng.
- Lapis lazuli (5–5,5) — xanh đậm đốm vàng pyrite; mềm, dễ xước.
- Turquoise (5–6) — phần lớn đã tẩm để tăng độ bền.
- Malachite (3,5–4) — vân dải đẹp, nhưng tan trong axit.
- Obsidian (5–5,5) — thuỷ tinh núi lửa, giòn.
- Moonstone (6–6,5) — ánh xanh mờ đặc trưng.
Ba cách dùng bảng này
- Chọn đá đeo hằng ngày → tìm loại ≥7 Mohs và không có ghi chú "phai màu".
- Đánh giá một lời chào hàng → xem loại đó có nằm trong nhóm hay bị nhuộm/nung không, rồi hỏi thẳng.
- Hiểu vì sao giá chênh → cùng tên gọi nhưng khác mức xử lý là khác tầng giá.
Nếu chỉ nhớ một điều: tên gọi không đủ để biết bạn đang mua gì. Phải kèm câu hỏi về xử lý.
❓ Câu hỏi thường gặp
Ruby và sapphire khác nhau thế nào?
Chúng là cùng một khoáng vật — corundum, cứng 9 Mohs — chỉ khác nguyên tố tạo màu. Màu đỏ thì gọi ruby, mọi màu còn lại gọi sapphire. Sapphire không chỉ có xanh mà còn vàng, hồng, cam, lục.
Đá nào phai màu dưới nắng?
Thạch anh tím (amethyst) và thạch anh hồng phai rõ nhất; citrine cũng phai nhất là loại nung; kunzite là loại nhạy sáng bậc nhất. Thạch anh khói, garnet và ruby thì bền màu. Màu đã phai không phục hồi được.
Ngọc lục bảo cứng 7,5–8 sao lại dễ vỡ?
Vì cứng và dai là hai chuyện khác nhau. Emerald có nhiều vết nứt tự nhiên bên trong nên độ dai thấp, và gần như viên nào cũng tẩm dầu để lấp các vết đó — vì vậy không được rửa bằng máy siêu âm hay ngâm nước nóng.
Onyx đen và carnelian có phải đá xử lý không?
Onyx đen trên thị trường phần lớn là mã não nhuộm, còn carnelian thường là mã não nung. Cả hai đều là thông lệ ngành lâu đời, không phải hàng giả, nhưng nên được người bán khai báo.
Chọn đá đeo hằng ngày theo tiêu chí nào?
Tìm loại từ 7 Mohs trở lên và không nằm trong nhóm phai màu — ví dụ thạch anh khói, mắt hổ, garnet, tourmaline, aquamarine, aventurine. Và luôn kèm câu hỏi về xử lý, vì tên gọi không đủ để biết bạn đang mua gì.