Chất liệu vật phẩm: cách nhận biết và điều người bán nên nói rõ
Cùng một hình dáng, hai món có thể chênh giá nhiều lần chỉ vì chất liệu. Và chất liệu là thứ khó nhận nhất qua ảnh — nên đây là chỗ người mua hay thiệt.
Đá tự nhiên và bột đá ép
Đây là cặp hay bị nhầm nhất, và cũng chênh giá nhiều nhất.
Bột đá ép là gì
Bột đá (thường là bột đá vôi hoặc bột đá tự nhiên nghiền) trộn với keo nhựa rồi đổ khuôn. Còn gọi là composite, đá nhân tạo, hoặc "đá tổng hợp" — tuy tên gọi này dễ gây nhầm với đá tổng hợp nuôi trong phòng thí nghiệm, vốn là chuyện khác hẳn.
Cách phân biệt
| Dấu hiệu | Đá tự nhiên | Bột đá ép |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Nặng | Nhẹ hơn rõ rệt |
| Nhiệt độ khi chạm | Mát, ấm chậm | Ấm nhanh hơn |
| Vân | Không đều, không lặp lại | Lặp lại giữa các món cùng khuôn |
| Đường khuôn | Không có | Có đường ghép mờ ở cạnh hoặc dưới đế |
| Bọt khí | Không có ở bề mặt | Có lỗ nhỏ li ti, nhất là dưới đế |
| Gõ nhẹ | Tiếng đanh | Tiếng đục |
| Soi đèn ở mép mỏng | Có thể xuyên sáng tuỳ loại | Thường đục hoàn toàn |
🔴 Dấu hiệu chắc chắn nhất: lật đế lên. Bột đá ép gần như luôn để lộ dấu vết khuôn ở mặt đáy — nơi thợ không đánh bóng kỹ.
Bột đá ép có phải hàng dối không
Không, nếu được khai báo. Nó là dòng sản phẩm hợp lý ở tầm giá của nó — cho phép làm tượng lớn với giá phải chăng, và chi tiết đúc rất sắc nét.
Vấn đề chỉ nảy sinh khi nó được bán như đá tự nhiên.
Đồng thật và hợp kim mạ
| Dấu hiệu | Đồng thật | Hợp kim mạ |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Rất nặng | Nhẹ hơn |
| Chỗ mòn, cạnh | Vẫn màu đồng | Lộ kim loại khác màu |
| Đáy tượng | Cùng chất liệu | Đôi khi là nhựa hoặc thiếc |
| Theo thời gian | Lên patina đều | Bong lớp mạ thành mảng |
| Nam châm | Không hút | Hút nếu lõi là sắt |
Phép thử nam châm là cách nhanh nhất: đồng và đồng thau không có từ tính. Nam châm hút được nghĩa là lõi có sắt.
⚠️ Nhưng không hút chưa chứng minh là đồng — nhôm, kẽm, và một số hợp kim khác cũng không hút.
Gỗ thật và gỗ ép
- Vân gỗ thật chạy xuyên qua khối — nhìn ở cạnh thấy vân tiếp tục. Gỗ ép và gỗ dán có lớp veneer chỉ ở bề mặt.
- Mùi — gỗ thật có mùi gỗ, nhất là ở chỗ mới cắt. Gỗ ép có mùi keo.
- Trọng lượng — tuỳ loại gỗ, không phải dấu hiệu tin cậy.
- Vết nứt dọc thớ — chỉ có ở gỗ thật; là dấu hiệu tự nhiên chứ không phải lỗi.
Về gỗ quý
Các loại như trầm hương, hoàng đàn, sưa được bán với giá rất cao và bị làm giả nhiều — thường bằng cách tẩm hương vào gỗ thường.
Dấu hiệu tham khảo: hương của gỗ tẩm nồng ngay và phai nhanh; gỗ thật toả hương nhẹ và bền hơn. Nhưng phân biệt chắc chắn thì cần chuyên môn — với món giá trị lớn nên đòi kiểm định.
Sứ, gốm và "ngọc nhân tạo"
- Sứ — men bóng, xuyên sáng ở chỗ mỏng, gõ tiếng trong.
- Gốm — đục hơn, thô hơn, tiếng đục.
- "Ngọc nhân tạo" — thường là thuỷ tinh hoặc nhựa. Soi ngược sáng tìm bọt khí tròn.
⚠️ Cụm "ngọc nhân tạo" trên thị trường rất mơ hồ — nó có thể chỉ thuỷ tinh, nhựa, bột đá ép, hoặc serpentine nhuộm. Gặp cụm này, hãy hỏi cụ thể: "vật liệu là gì?"
Bốn phép thử tại chỗ
- Cầm lên. Nặng hay nhẹ so với kích thước — dấu hiệu đầu tiên và hữu ích nhất.
- Chạm má hoặc mu bàn tay. Đá thật mát và ấm chậm.
- Lật đế. Chỗ này ít được đánh bóng, lộ nhiều nhất.
- Gõ nhẹ bằng móng tay. Đá và sứ cho tiếng đanh; composite và nhựa cho tiếng đục.
Bốn phép này mất ba mươi giây và loại được phần lớn trường hợp rõ ràng.
Điều người bán nên nói rõ
Một người bán hiểu hàng sẽ trả lời được ngay ba câu:
- "Chất liệu chính xác là gì?" — tên vật liệu, không phải tên thương mại.
- "Có qua nhuộm, mạ, tẩm gì không?"
- "Ghi vào hoá đơn được không?"
Câu thứ nhất đáng chú ý: nhiều tên gọi trên thị trường là tên thương mại chứ không phải tên vật liệu — "ngọc Tân Cương", "đá Ấn Độ", "ngọc hoàng long". Chúng nghe cụ thể nhưng không cho biết đó thật ra là khoáng vật gì.
Câu hỏi tiếp theo luôn là: "tên khoáng vật của nó là gì?"