Đá mô phỏng và đá ghép: hai nhóm khác đá tổng hợp
Ngoài đá tổng hợp, còn hai nhóm nữa hay bị gộp nhầm: đá mô phỏng và đá ghép. Ba nhóm này khác nhau về bản chất.
Ba nhóm — bảng phân biệt
| Tổng hợp | Mô phỏng | Ghép | |
|---|---|---|---|
| Thành phần | Giống hệt đá tự nhiên | Khác hẳn | Nhiều lớp khác nhau |
| Có đá thật? | Là đá thật (nuôi) | Không | Một phần |
| Ví dụ | Ruby tổng hợp | CZ thay kim cương | Opal doublet |
| Hợp lệ nếu | Khai báo | Khai báo | Khai báo |
Đá mô phỏng — các loại phổ biến
| Tên | Là gì | Thay cho | Nhận biết |
|---|---|---|---|
| Cubic zirconia (CZ) | Zirconi oxit | Kim cương | Nặng hơn rõ; tán sắc "loè"; cứng 8–8,5 |
| Moissanite | Silic carbide | Kim cương | 🔴 Khúc xạ kép — cạnh nhân đôi |
| Thuỷ tinh | Silicat | Nhiều loại | Bọt khí tròn; lạnh; mềm |
| Nhựa | Polymer | Hổ phách, ngọc trai | Rất nhẹ; ấm ngay |
| Howlite nhuộm | Khoáng vật khác | Turquoise | Rất mềm (3,5); vân đen riêng |
| Serpentine | Khoáng vật khác | Ngọc | Mềm 2,5–4; dao thép xước được |
| Thuỷ tinh có sợi | Thuỷ tinh cấy sợi | Mắt hổ, đá sao | Ánh quá đều, quá hoàn hảo |
Về moissanite
Loại mô phỏng kim cương khó phân biệt nhất bằng mắt. Nó thậm chí cứng hơn nhiều loại đá quý (9,25) và rất lấp lánh.
Dấu hiệu tin cậy: khúc xạ kép. Soi qua mặt bàn xuống các cạnh đáy — bạn sẽ thấy cạnh nhân đôi, như nhìn qua kính hai lớp. Kim cương không có hiện tượng này.
⚠️ Bút thử kim cương đời cũ báo moissanite là kim cương vì cả hai dẫn nhiệt tốt. Bút đời mới có thêm chức năng đo độ dẫn điện để phân biệt.
🔴 Đá ghép — nhóm khó nhận nhất
Đá ghép gồm hai hoặc ba lớp dán lại. Lớp trên thường là đá thật mỏng; lớp dưới là vật liệu rẻ.
| Tên | Cấu tạo |
|---|---|
| Doublet | Hai lớp |
| Triplet | Ba lớp — thường có một lớp trong suốt trên cùng |
Các loại hay gặp
- Opal doublet/triplet — lớp opal mỏng dán lên nền đen; rất phổ biến.
- Garnet-glass doublet — lớp garnet mỏng trên thuỷ tinh màu; loại cổ điển.
- Emerald doublet — lớp beryl trên nền xanh.
Cách nhận ra
🔴 Nhìn từ CẠNH BÊN — đây là chìa khoá.
- Đường dán — một vạch ngang mảnh, thấy rõ khi soi nghiêng.
- Màu khác nhau giữa hai lớp khi nhìn cạnh.
- Bọt khí ở mặt dán — dấu hiệu chắc chắn.
- Ánh khác nhau giữa mặt trên và cạnh.
- Ngâm trong nước — đường dán hiện rõ hơn (chỉ với đá không sợ nước).
⚠️ Đá ghép thường được gắn bezel để che cạnh — nên nếu bạn không nhìn được cạnh, đó cũng là một thông tin.
Vì sao đá ghép là vấn đề
- Keo dán xuống cấp — ngả vàng, bong theo năm tháng.
- Không chịu được siêu âm hoặc nhiệt.
- Không mài lại được — mài là mất lớp đá thật mỏng.
- Giá phải thấp hơn nhiều so với đá nguyên khối.
Đá tái tạo và đá ép
Nhóm trung gian nữa:
- Turquoise ép — vụn turquoise thật nghiền, ép với keo.
- Hổ phách ép — mảnh hổ phách nung ép thành khối.
- San hô tái tạo — bột san hô ép.
Chúng chứa vật liệu thật, nhưng không phải khối nguyên — và giá phải phản ánh điều đó.
Quy trình kiểm nhanh
- Cầm lên — nặng nhẹ so với kích thước.
- Chạm má — mát hay ấm.
- Nhìn từ cạnh bên — 🔴 tìm đường dán.
- Soi ngược sáng — tìm bọt khí.
- Với đá trong — soi cạnh đáy tìm cạnh nhân đôi (moissanite).
- Xem cách gắn — bezel che kín cạnh thì hỏi thêm.
Ba câu hỏi
- "Đây là đá nguyên khối hay đá ghép?"
- "Tự nhiên, tổng hợp, hay mô phỏng?"
- "Ghi vào hoá đơn được không?"
Câu 1 ít người hỏi, nhưng với opal và các loại hay bị ghép thì nó quan trọng như câu 2.