Độ ổn định: tính chất thứ ba mà thang Mohs không đo
Độ cứng chống xước. Độ dai chống vỡ. Còn tính chất thứ ba — độ ổn định — chống hoá chất, nhiệt và ánh sáng.
Đây là tính chất ít được nói nhất, nhưng nó gây ra nhiều hư hại không đảo ngược được nhất.
Bốn thứ đá có thể sợ
| Sợ | Hậu quả | Đảo ngược được? |
|---|---|---|
| Ánh sáng (UV) | Phai màu | 🔴 Không |
| Nhiệt / sốc nhiệt | Nứt, đổi màu | 🔴 Không |
| Axit / hoá chất | Ăn mòn, mờ bề mặt | Một phần (đánh bóng lại) |
| Khô hoặc ẩm quá | Nứt, mốc, đục | 🔴 Không |
🔴 Ba trong bốn không đảo ngược được. Đây là lý do phòng ngừa quan trọng hơn nhiều so với sửa chữa.
Bảng: đá nào sợ gì
| Loại | Nắng | Nhiệt | Axit | Khô |
|---|---|---|---|---|
| Amethyst | 🔴 Phai rõ | Đổi màu | — | — |
| Thạch anh hồng | 🔴 Phai rõ | — | — | — |
| Citrine | ⚠️ Phai | — | — | — |
| Kunzite | 🔴 Phai rất nhanh | ⚠️ | — | — |
| Topaz nâu | ⚠️ Phai | ⚠️ | — | — |
| Ngọc trai | — | ⚠️ | 🔴 Tan | 🔴 Nứt |
| Hổ phách | ⚠️ Sẫm dần | 🔴 Mềm, chảy | 🔴 Cồn làm mờ | 🔴 Nứt |
| Opal | — | 🔴 Sốc nhiệt nứt | — | 🔴 Nứt (chứa nước) |
| Malachite | — | — | 🔴 Tan | — |
| Turquoise | ⚠️ Đổi màu | ⚠️ | 🔴 Hút và đổi màu | — |
| Emerald | — | 🔴 Bay dầu tẩm | — | ⚠️ |
| Ngọc loại B | 🔴 Nhựa ngả vàng | 🔴 | ⚠️ | — |
| Thạch anh khói | ⚠️ Nhẹ | — | — | — |
| Sapphire, ruby | ✅ Ổn | ✅ Ổn | ✅ Ổn | ✅ Ổn |
| Jadeite loại A | ✅ Ổn | ⚠️ Sốc nhiệt | ✅ Ổn | ✅ Ổn |
| Nephrite | ✅ Ổn | ⚠️ | ✅ Ổn | ⚠️ Khô lâu |
Hai hàng cuối cùng đáng chú ý: corundum ổn định gần như tuyệt đối — đây là một lý do nữa nó lý tưởng cho đồ đeo hằng ngày.
Về phai màu do ánh sáng
Cơ chế
Tia cực tím phá vỡ các "tâm màu" trong cấu trúc tinh thể — những khuyết tật tạo ra màu. Khi chúng bị phá, màu nhạt dần.
Tốc độ
- Đeo bình thường — rất chậm, gần như không thấy.
- Để bậu cửa sổ hướng nắng — thấy được sau vài tháng.
- Phơi nắng trực tiếp nhiều giờ — nhanh hơn nhiều.
🔴 Trớ trêu: bậu cửa sổ là chỗ nhiều người thích đặt đá nhất — vì đá bắt sáng đẹp. Và đó cũng là chỗ hại nhất.
Không phục hồi được
Màu đã phai không quay lại. Một số phòng thí nghiệm có thể xử lý bức xạ để phục hồi, nhưng đó là xử lý và phải khai báo.
Về sốc nhiệt
Sốc nhiệt = thay đổi nhiệt độ đột ngột, làm các phần của viên đá giãn nở không đều → nứt.
Tình huống hay gặp
- Rửa tay nước nóng khi đang đeo nhẫn.
- Ra khỏi phòng lạnh vào trời nóng (chênh lệch lớn).
- Để đồ trong xe đỗ nắng.
- 🔴 Thợ hàn sửa trang sức — nguyên nhân nghiêm trọng nhất.
⚠️ Luôn báo cho thợ biết đá gì và có xử lý gì trước khi họ hàn. Đây là chỗ nhiều món hỏng.
Về axit
Các loại tan trong axit: ngọc trai, san hô, malachite, hổ phách (với cồn).
Nguồn axit trong đời sống:
- Nước chanh, giấm.
- Mồ hôi — axit yếu, nhưng tiếp xúc hằng ngày.
- Nước hoa, keo xịt tóc (cồn).
- Chất tẩy rửa.
Với ngọc trai, mồ hôi là nguồn ăn mòn chính — nên quy tắc "lau sau mỗi lần đeo" quan trọng hơn người ta nghĩ.
Về khô và ẩm
| Loại | Vấn đề | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Opal | Chứa nước trong cấu trúc; khô thì nứt | Không cất nơi quá khô; đeo đều |
| Ngọc trai | Khô thì nứt xà cừ | Đeo thường xuyên; túi vải |
| Hổ phách | Khô thì nứt | Đeo đều; tránh két sắt quá khô |
| Turquoise | Xốp, hút chất lỏng | Tránh mọi chất lỏng |
🔴 Ba hàng đầu dẫn đến một lời khuyên trái trực giác: với các loại này, đeo thường xuyên tốt hơn cất kỹ. Độ ẩm và dầu tự nhiên của da giữ chúng không khô.
Ba quy tắc bảo vệ độ ổn định
- Tránh nắng — cất trong hộp hoặc túi, không để bậu cửa sổ.
- Tránh chênh nhiệt độ đột ngột — và báo thợ trước khi hàn.
- Đeo sau cùng, cởi ra đầu tiên — tránh nước hoa, mỹ phẩm, mồ hôi kéo dài.
Ba quy tắc này bảo vệ được phần lớn các loại trong bảng, và chúng không tốn gì.