Bảng màu ngũ hành đầy đủ và cách dùng để chọn đá
Khi người ta nói "đá này hợp mệnh Kim", điều họ thực sự nói là màu của viên đá được xếp vào hành Kim. Chọn đá theo mệnh, rút gọn lại, là chọn màu theo ngũ hành.
Hiểu điều này giúp bạn tự tra được mà không cần hỏi ai.
Bảng màu ngũ hành
| Hành | Màu chính | Đá thường gặp |
|---|---|---|
| Kim | Trắng, xám bạc, ánh kim, trong suốt | Thạch anh trắng, ngọc trai, đá mặt trăng, hematit |
| Mộc | Xanh lục các sắc độ | Phỉ thúy, ngọc bích, aventurine, peridot, malachite |
| Thuỷ | Đen, xanh đen, xanh dương đậm | Thạch anh khói, obsidian, sapphire xanh, lapis lazuli |
| Hoả | Đỏ, hồng, tím, cam | Thạch anh hồng, thạch anh tím, ruby, garnet, carnelian |
| Thổ | Vàng, nâu, be, vàng đất | Thạch anh vàng, hổ phách, mắt hổ, đá vàng, aragonit |
Hai vòng cần nhớ
Tương sinh (hỗ trợ)
Kim → Thuỷ → Mộc → Hoả → Thổ → Kim
Đọc là: Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc, Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim.
Tương khắc (chế ngự)
Kim khắc Mộc · Mộc khắc Thổ · Thổ khắc Thuỷ · Thuỷ khắc Hoả · Hoả khắc Kim
Mẹo: vẽ ngũ giác theo thứ tự tương sinh, nối các đỉnh cách một thành ngôi sao — đó là vòng tương khắc.
Quy tắc chọn
Dân gian dùng hai nguyên tắc:
- Cùng hành với mệnh — tương trợ. Ví dụ mệnh Mộc dùng đá xanh lục.
- Hành sinh ra mệnh — tương sinh. Mệnh Mộc thì Thuỷ sinh Mộc, nên đá đen và xanh đen cũng hợp.
Và tránh hành khắc mệnh: mệnh Mộc thì hạn chế màu trắng (Kim khắc Mộc).
Bảng tra nhanh theo mệnh
| Mệnh | Nên dùng | Hạn chế |
|---|---|---|
| Kim | Trắng, xám bạc (Kim) · Vàng, nâu (Thổ sinh Kim) | Đỏ, hồng, tím (Hoả khắc Kim) |
| Mộc | Xanh lục (Mộc) · Đen, xanh đen (Thuỷ sinh Mộc) | Trắng, ánh kim (Kim khắc Mộc) |
| Thuỷ | Đen, xanh đen (Thuỷ) · Trắng, ánh kim (Kim sinh Thuỷ) | Vàng, nâu (Thổ khắc Thuỷ) |
| Hoả | Đỏ, hồng, tím (Hoả) · Xanh lục (Mộc sinh Hoả) | Đen, xanh đen (Thuỷ khắc Hoả) |
| Thổ | Vàng, nâu (Thổ) · Đỏ, hồng, tím (Hoả sinh Thổ) | Xanh lục (Mộc khắc Thổ) |
Ba chỗ hay hiểu sai
1. "Màu kỵ thì tuyệt đối không được dùng"
Không đúng với cách hiểu cổ điển. Ngũ hành nói về cân bằng, không phải cấm đoán. Một chút màu khắc trong tổng thể hài hoà không phải vấn đề; vấn đề là thừa hoặc thiếu.
2. "Đá càng nhiều màu hợp mệnh càng tốt"
Không. Đeo bốn năm vòng cùng lúc để "đủ hành" thì vướng víu và mất thẩm mỹ. Một hai món chọn kỹ tốt hơn.
3. Nhầm màu đá với màu ánh sáng
Màu đá phải xem dưới ánh sáng ban ngày. Đèn tủ trưng bày được chọn để tôn màu, và một viên nhìn tím dưới đèn có thể ra xám dưới nắng.
Khi màu hợp mệnh không phải màu bạn thích
Tình huống rất phổ biến. Ba cách dung hoà:
- Món đeo hằng ngày chọn màu mình thích. Vòng không thích thì sẽ cất tủ — và vòng trong tủ không mang lại gì.
- Món để bàn chọn màu hợp mệnh. Không phải đeo nên không vướng thẩm mỹ cá nhân.
- Kết hợp: vòng chính màu mình thích, thêm một hạt màu hợp mệnh.
Nói rõ giới hạn
Ngũ hành là hệ thống phân loại văn hoá có lịch sử rất dài, không phải mô hình khoa học. Việc một màu thuộc hành nào là quy ước, không phải tính chất vật lý đo được.
Nó hữu ích như một khung chọn màu có gốc truyền thống — không tệ hơn chọn theo cảm tính, và có thêm ý nghĩa văn hoá. Nhưng không ai nên dùng nó để cam kết kết quả cho bạn, và đá thì không chữa bệnh.