Mệnh Mộc hợp đá gì? Xanh lục, xanh đen và những lựa chọn thực tế
Theo cách xếp ngũ hành phổ biến, người mệnh Mộc hợp:
- Xanh lục các sắc độ — cùng hành Mộc, tương trợ.
- Đen, xanh đen, xanh dương đậm — hành Thuỷ, vì Thuỷ sinh Mộc.
Và hạn chế trắng, ánh kim — hành Kim, vì Kim khắc Mộc.
Mệnh Mộc có lợi thế: màu xanh lục rất phong phú trong tự nhiên, nên lựa chọn nhiều và trải rộng nhiều tầng giá.
Ai là mệnh Mộc
- 1988–1989 (Mậu Thìn, Kỷ Tỵ): Đại Lâm Mộc
- 1980–1981 (Canh Thân, Tân Dậu): Thạch Lựu Mộc
- 2002–2003 (Nhâm Ngọ, Quý Mùi): Dương Liễu Mộc
- 2010–2011 (Canh Dần, Tân Mão): Tùng Bách Mộc
- 2018–2019 (Mậu Tuất, Kỷ Hợi): Bình Địa Mộc
⚠️ Tính theo năm âm lịch — tra ngày âm lịch cụ thể nếu sinh đầu năm dương lịch.
Đá xanh lục thường gặp
| Đá | Cứng (Mohs) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phỉ thúy (jadeite) | 6,5–7 | Được chuộng nhất; cần hỏi loại A/B/C và giấy kiểm định |
| Ngọc nephrite | 6–6,5 | Dai hơn phỉ thúy, khó vỡ hơn; màu xanh rêu |
| Aventurine | 7 | Thạch anh lục có ánh lấp lánh; phổ thông, bền, giá dễ chịu |
| Malachite | 3,5–4 | Vân đẹp nhưng rất mềm và sợ axit — không hợp vòng đeo hằng ngày |
| Peridot | 6,5–7 | Xanh vàng ánh, thường ở dạng nhẫn và mặt dây |
| Serpentine | 2,5–4 | Hay bị bán nhầm thành phỉ thúy — rất mềm, dao thép xước được |
Đá đen và xanh đen (Thuỷ sinh Mộc)
- Thạch anh khói / hắc ngà (7) — bền, trung tính, hợp nam.
- Obsidian (5–5,5) — mềm hơn, vỡ sắc.
- Mặc thúy — phỉ thúy đen, soi đèn ra xanh lục.
- Lapis lazuli (5–5,5) — xanh dương đậm điểm vàng.
Ba lưu ý riêng khi mua đá xanh
1. Đá xanh bị nhuộm nhiều nhất
Màu xanh là màu bị nhuộm phổ biến nhất trong nhóm đá phong thuỷ. Cách kiểm: soi kính lúp 10x vào khe nứt — thuốc nhuộm đọng đậm theo khe trong khi thân đá nhạt hơn.
2. Serpentine bị bán thành phỉ thúy
Rất phổ biến. Phân biệt nhanh bằng độ cứng: serpentine chỉ 2,5–4 nên dao thép làm xước được, còn phỉ thúy 6,5–7 thì không. Thử ở chỗ khuất.
3. Malachite đẹp nhưng khó chăm
Vân xoáy của malachite rất bắt mắt, nhưng nó chỉ 3,5–4 Mohs và tan trong axit — kể cả axit yếu trong mồ hôi và nước hoa quả. Hợp làm vật trưng hơn là vòng đeo hằng ngày.
Chọn theo ngân sách
| Mức | Gợi ý |
|---|---|
| Phổ thông | Aventurine, serpentine (biết rõ là serpentine), nephrite thường |
| Trung | Phỉ thúy loại A màu nhạt, nephrite chất tốt, mặc thúy |
| Cao | Phỉ thúy loại A chủng già nước cao |
Lời khuyên thực tế: với ngân sách hạn chế, một viên aventurine đẹp và trung thực tốt hơn một viên "phỉ thúy" loại B được bán với giá loại A.
Nói rõ giới hạn
Chọn đá theo mệnh là tập tục văn hoá — một cách chọn màu có gốc truyền thống. Nó không phải cam kết về kết quả, và đá không chữa bệnh.
Điều kiểm chứng được khi mua: đá đúng loại được khai không, có qua xử lý không, có giấy kiểm định không, đổi trả thế nào. Bốn câu đó đáng hỏi hơn mọi câu về mệnh.