Mệnh Thổ hợp đá gì: bảng màu, các loại đá và cách chọn
Trong hệ ngũ hành, Thổ gắn với trung tâm, giao mùa, và các màu vàng đất, nâu. Bài này trình bày quy ước chọn đá theo mệnh Thổ, kèm lưu ý về hai loại đá rất phổ biến trong nhóm này hay bị làm giả.
Ai thuộc mệnh Thổ
| Năm sinh | Nạp âm |
|---|---|
| 1968, 1969 | Đại Dịch Thổ (đất thành lớn) |
| 1976, 1977 | Sa Trung Thổ (đất pha cát) |
| 1990, 1991 | Lộ Bàng Thổ (đất ven đường) |
| 1998, 1999 | Thành Đầu Thổ (đất đầu thành) |
| 2006, 2007 | Ốc Thượng Thổ (đất trên mái) |
| 2020, 2021 | Bích Thượng Thổ (đất trên vách) |
⚠️ Tra theo năm âm lịch, không phải năm dương lịch.
Bảng màu
| Quan hệ | Hành | Màu | Quy ước |
|---|---|---|---|
| Bản mệnh | Thổ | Vàng đất, nâu, be, cam đất | Hợp |
| Tương sinh (Hoả sinh Thổ) | Hoả | Đỏ, hồng, tím | Rất hợp |
| Thổ sinh Kim | Kim | Trắng, bạc | Trung tính |
| Tương khắc (Mộc khắc Thổ) | Mộc | Xanh lá | Nên hạn chế |
| Thổ khắc Thuỷ | Thuỷ | Đen, xanh dương | Trung tính |
Mệnh Thổ có một điểm thuận: hai nhóm màu ưu tiên đều rất sẵn — vàng nâu và đỏ hồng chiếm phần lớn kho đá phổ thông.
Các loại đá thường được xếp cho mệnh Thổ
Nhóm vàng và nâu — bản mệnh
- Mắt hổ vàng — 7 Mohs, hiệu ứng ánh sợi rõ. Phổ biến bậc nhất trong nhóm.
- Citrine — vàng đến vàng cam, 7 Mohs. Xem lưu ý bên dưới.
- Thạch anh khói — nâu khói trong, 7 Mohs.
- Jasper vàng, jasper vân cảnh — 6,5–7 Mohs, đục.
- Aragonite — vàng cam, chỉ 3,5–4 Mohs — rất mềm.
- Hổ phách — nhựa hoá thạch, 2–2,5 Mohs — mềm, cần chăm sóc kỹ.
- Pyrite — ánh kim vàng đồng. Lưu ý: bị oxy hoá theo thời gian trong môi trường ẩm.
Nhóm đỏ và hồng — Hoả sinh Thổ
- Garnet — 6,5–7,5 Mohs, bền.
- Carnelian — cam đỏ, 6,5–7 Mohs.
- Thạch anh hồng — 7 Mohs, nhưng phai dưới nắng.
- Jasper đỏ — 6,5–7 Mohs.
🔴 Hai loại hay bị làm giả trong nhóm này
1. Citrine — phần lớn là thạch anh tím nung
Citrine tự nhiên khá hiếm. Phần lớn citrine trên thị trường là thạch anh tím (amethyst) đã nung để đổi màu.
Đây không phải hàng giả — nó vẫn là thạch anh thật, và màu nung khá bền. Nhưng nó nên được khai báo, và giá phải phản ánh điều đó.
Dấu hiệu nhận biết hàng nung:
- Màu vàng cam đậm ngả đỏ — citrine tự nhiên thường vàng nhạt hơn.
- Phần gốc tinh thể trắng đục chuyển sang màu đột ngột.
- Màu đậm hơn ở đầu nhọn.
2. Mắt hổ nhuộm
Mắt hổ vàng nâu là màu tự nhiên. Nhưng mắt hổ đỏ, xanh dương, xanh lá trên thị trường phần lớn là nhuộm hoặc nung.
- Mắt hổ đỏ — thường là loại nung.
- Mắt hổ xanh dương (hawk's eye) — có loại tự nhiên, nhưng màu xanh rực thì thường nhuộm.
- Mắt hổ xanh lá, tím, hồng — gần như chắc chắn nhuộm.
Cách kiểm: soi kính lúp xem màu có đọng ở khe nứt không.
Chọn theo mục đích
| Mục đích | Nên chọn | Nên tránh |
|---|---|---|
| Vòng đeo hằng ngày | Mắt hổ, thạch anh khói, jasper, garnet | Aragonite, hổ phách, pyrite |
| Nhẫn | Citrine, garnet, thạch anh | Đá dưới 6 Mohs |
| Mặt dây | Hổ phách hợp ở đây — ít va đập | — |
| Vật để bàn | Mọi loại; pyrite tránh chỗ ẩm | — |
Giới hạn cần nói rõ
Như ở các bài cùng bộ: bảng ngũ hành là quy ước văn hoá, không phải kết luận khoa học. Các nguồn xếp cùng một loại đá vào những hành khác nhau vì có sách xếp theo màu, có sách xếp theo thành phần khoáng. Và không có "đá xấu".
Dùng bảng mệnh làm bộ lọc thu hẹp, rồi quyết định bằng hai câu kiểm chứng được: đá có đủ bền cho cách tôi định dùng không, và tôi có thật sự thích nhìn nó không.
Ba câu hỏi trước khi mua
- Nếu là citrine — tự nhiên hay nung?
- Nếu là mắt hổ màu lạ — có nhuộm không?
- Độ cứng bao nhiêu, và tôi định dùng kiểu gì?