Từ điển thuật ngữ phong thuỷ: 40 từ hay gặp, giải thích ngắn gọn
Lĩnh vực này dùng nhiều từ Hán Việt, và không hiểu từ thì khó đánh giá được lời tư vấn. Bài này giải thích các thuật ngữ hay gặp bằng tiếng Việt thường ngày.
Nhóm khái niệm nền
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Khí | Khái niệm trung tâm — dòng năng lượng lưu chuyển trong không gian. Hiểu theo nghĩa thực dụng: sự lưu thông của không khí, ánh sáng và người trong nhà |
| Sinh khí | Khí tốt, mang lại sức sống |
| Tử khí · khí trệ | Khí tù đọng, không lưu thông — thường ở góc chất đồ, phòng bí |
| Sát khí | Khí gây hại; thường gắn với góc nhọn, vật sắc chĩa vào |
| Cát / Hung | Tốt / xấu. Gặp ở khắp nơi: ngày cát, hướng hung |
| Âm – Dương | Cặp đối lập bổ sung: tối/sáng, tĩnh/động, lạnh/ấm |
| Ngũ hành | Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ — hệ phân loại năm nhóm |
| Tương sinh | Hành này nuôi hành kia: Mộc→Hoả→Thổ→Kim→Thuỷ→Mộc |
| Tương khắc | Hành này chế hành kia: Mộc→Thổ→Thuỷ→Hoả→Kim→Mộc |
Nhóm phương vị
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Toạ | Lưng nhà dựa về hướng nào |
| Hướng | Mặt nhà nhìn ra hướng nào. Toạ và hướng luôn ngược nhau 180° |
| Bát quái | Tám quẻ: Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài |
| Cung | Một phần của không gian được chia theo phương vị |
| Tài vị | Vị trí được coi là tụ tài — thường là góc chéo với cửa chính |
| Minh đường | Khoảng trống trước cửa chính. Rộng và thoáng được coi là tốt |
| Huyền quan | Khu vực tiền sảnh ngay sau cửa vào |
| Trung cung | Vùng trung tâm ngôi nhà |
Nhóm mệnh và tuổi
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Nạp âm | Hành ngũ hành của năm sinh ("mệnh Kim", "mệnh Hoả"). Dùng chọn màu và đá |
| Quái mệnh · cung mệnh | Quẻ của người, tính từ năm sinh và giới tính. Dùng chọn hướng |
| Đông tứ mệnh | Khảm, Ly, Chấn, Tốn — hợp hướng Bắc, Nam, Đông, Đông Nam |
| Tây tứ mệnh | Càn, Khôn, Cấn, Đoài — hợp hướng Tây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc |
| Thiên can | Mười can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý |
| Địa chi | Mười hai chi: Tý, Sửu, Dần… (gắn với mười hai con giáp) |
| Tam hợp | Ba con giáp cách nhau bốn vị trí |
| Tứ hành xung | Bốn con giáp cách nhau ba hoặc sáu vị trí |
| Kim lâu | Tuổi được coi là không nên làm nhà theo tập tục |
| Hoang ốc · Tam tai | Các năm được coi là kém thuận theo tập tục |
🔴 Bốn cặp từ hay bị dùng lẫn
Đây là phần hữu ích nhất của bài — bốn nhầm lẫn phổ biến:
1. Nạp âm ≠ Quái mệnh
Hai hệ thống hoàn toàn khác nhau, đều gọi là "mệnh":
- Nạp âm cho ra Kim/Mộc/Thuỷ/Hoả/Thổ → dùng chọn màu và đá.
- Quái mệnh cho ra Càn/Khảm/Cấn/... → dùng chọn hướng.
Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất trong toàn bộ lĩnh vực.
2. Toạ ≠ Hướng
Chúng ngược nhau 180°. Nhà "toạ Bắc hướng Nam" nghĩa là lưng quay Bắc, mặt nhìn Nam.
3. Hướng nhà ≠ Hướng bếp
Hướng bếp tính theo chiều mặt bếp nhìn ra, tức chiều lưng người nấu quay về — không phải chiều người nấu nhìn.
4. Bát trạch ≠ Huyền không
Hai trường phái khác nhau, cho kết luận khác nhau về cùng một ngôi nhà:
- Bát trạch — xét quan hệ giữa cung mệnh người và hướng nhà. Đơn giản hơn, phổ biến hơn.
- Huyền không phi tinh — thêm yếu tố thời gian (vận), phức tạp hơn.
Gặp hai người tư vấn nói ngược nhau, rất có thể họ theo hai trường phái khác nhau — không phải một bên sai.
Nhóm hình thế
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Loan đầu | Trường phái xét hình thế đất đai, núi sông xung quanh |
| Lý khí | Trường phái xét phương vị và con số |
| Minh đường tụ thuỷ | Khoảng trống trước nhà có nước — được coi là tốt |
| Bối sơn diện thuỷ | Lưng dựa núi, mặt hướng nước — thế đất lý tưởng cổ điển |
| Trực xung | Đường hoặc vật đâm thẳng vào nhà |
| Xuyên tâm sát | Các cửa thẳng hàng nhau xuyên suốt |
| Thương sát | Góc nhọn công trình khác chĩa vào nhà |
Nhóm nghi thức
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Nhập trạch | Lễ dọn vào nhà mới |
| Động thổ | Lễ khởi công, bắt đầu đào móng |
| Cất nóc | Lễ khi đổ mái hoặc lợp mái |
| Khai quang | Nghi thức làm phép cho vật phẩm trước khi dùng |
| Mượn tuổi | Nhờ người hợp tuổi đứng ra làm lễ. Chỉ là nghi thức — không đụng đến quyền sở hữu |
| Hoàng đạo / Hắc đạo | Ngày được coi là tốt / xấu |
Vì sao nên biết những từ này
Không phải để tranh luận, mà để đặt câu hỏi đúng. Khi ai đó nói "nhà anh phạm xuyên tâm sát", bạn biết họ đang nói về các cửa thẳng hàng — và có thể tự nhìn xem điều đó có đúng với nhà mình không.
Ngược lại, người dùng thuật ngữ mà không giải thích được bằng lời thường khi bạn hỏi lại, thì đó cũng là một thông tin đáng lưu ý.