Vật Phẩm Phong Thủy Since 2009 · Uy tín & Nổi tiếng
💬
Thuật ngữ về ngũ hành và can chi: bảng tra gọn

Thuật ngữ về ngũ hành và can chi: bảng tra gọn

✍ Bách Khoa Vật Phẩm 📅 23/08/2026 ⏱ 4 phút đọc 👀 39 lượt xem
Bảng tra các thuật ngữ về ngũ hành, thiên can, địa chi và quan hệ giữa chúng.

Bảng tra gọn cho các thuật ngữ cơ bản. Phần cấu trúc của hệ này rất rõ ràng và tự kiểm được — chỉ phần diễn giải ý nghĩa mới là quy ước.

Ngũ hành

HànhMàu chínhHướng thường gánMùa
KimTrắng, ánh kimTâyThu
MộcLụcĐôngXuân
ThuỷĐen, xanh dươngBắcĐông
HoảĐỏNamHạ
ThổVàng, nâuTrung tâmGiao mùa

⚠️ Phần màu chỉ ổn định ở màu chính — các màu trung gian (tím, xám, cam, hồng) thì các bảng xếp khác nhau.

🔴 Hai vòng quan hệ

Tương sinh — vòng nuôi nhau

Mộc → Hoả → Thổ → Kim → Thuỷ → Mộc

✅ Cách nhớ bằng hình ảnh: cây cháy thành lửa → lửa để lại tro (thổ) → trong đất có kim loại → kim loại nguội đọng sương (thuỷ) → nước nuôi cây.

Tương khắc — vòng chế ngự nhau

Mộc → Thổ → Thuỷ → Hoả → Kim → Mộc

✅ Cách nhớ: rễ cây bám đất → đất ngăn nước → nước dập lửa → lửa nung chảy kim loại → kim loại (rìu) chặt cây.

🔴 Quan sát quan trọng: trong năm hành, mỗi hành có hai quan hệ sinh (sinh ra và được sinh) và hai quan hệ khắc (khắc và bị khắc), cộng với quan hệ cùng hành.

⚠️ Nghĩa là khi ghép hai hành bất kỳ, xác suất rơi vào quan hệ khắc thấp hơn nhiều so với cảm giác thông thường.

Thiên can — 10

CanHànhÂm/Dương
GiápMộcDương
ẤtMộcÂm
BínhHoảDương
ĐinhHoảÂm
MậuThổDương
KỷThổÂm
CanhKimDương
TânKimÂm
NhâmThuỷDương
QuýThuỷÂm

✅ Dễ nhớ: mười can là năm hành nhân hai (âm và dương), xếp theo thứ tự vòng tương sinh Mộc → Hoả → Thổ → Kim → Thuỷ.

Địa chi — 12

Tý · Sửu · Dần · Mão · Thìn · Tỵ · Ngọ · Mùi · Thân · Dậu · Tuất · Hợi

  • ✅ Mỗi chi gắn với một con vật, một tháng, và một khung giờ trong hệ giờ cổ.
  • ⚠️ Hệ giờ cổ chia ngày thành 12 khoảng, mỗi khoảng 2 giờ đồng hồ hiện đại.
  • 🔴 Giờ Tý là khoảng nửa đêm — đó là lý do "nửa đêm giờ Tý".

Can chi và chu kỳ 60

  • 🔴 10 can × 12 chi, chỉ ghép âm với âm và dương với dương → 60 tổ hợp.
  • Chu kỳ này gọi là lục thập hoa giáp.
  • Cách nhau đúng 60 năm thì trùng cả can lẫn chi — và trùng mệnh nạp âm.
  • ⚠️ Cách nhau 12 năm chỉ trùng chi (cùng con giáp, khác mệnh).

🔴 Ba hệ tính mệnh — điểm gây nhầm nhiều nhất

HệDùng gìCho ra
Nạp âm (mệnh niên)Năm sinh (can chi năm)Mệnh ngũ hành kèm tên riêng
Cung phi (mệnh cung)Năm sinh + giới tínhQuẻ và nhóm Đông/Tây tứ mệnh
Bát tự (tứ trụ)Năm, tháng, ngày, giờ sinhBức tranh chi tiết hơn

🔴 Ba hệ này cho ba kết quả khác nhau, và cả ba đều nằm trong truyền thống. Đây là lý do trang này lặp lại câu hỏi: "mệnh theo hệ nào ạ?"

⚠️ Về nạp âm: mỗi cặp can chi có một tên mệnh riêng (như "Hải Trung Kim", "Lư Trung Hoả"). ⚠️ Các tên này là hình ảnh mô tả, và một số tài liệu diễn giải chúng thành đặc điểm tính cách — phần diễn giải đó thì nhiều dị bản.

Các từ khác hay gặp

  • Âm dương — cặp phạm trù đối lập bổ sung.
  • Bát quái — tám quẻ ba vạch.
  • Hà đồ, Lạc thư — hai sơ đồ số cổ; ⚠️ ánh xạ số → hành của Lạc thư khác với bảng "số hợp mệnh", dễ nhầm.
  • Tứ tượng — thiếu dương, thái dương, thiếu âm, thái âm.
  • Thập nhị trực — hệ 12 trực dùng chọn ngày.
  • Nhị thập bát tú — 28 chòm sao dùng trong chọn ngày.

Tách hai loại phát biểu

Diễn giải (quy ước)Cấu trúc (tự kiểm được)
"Mệnh Kim hợp màu trắng"⚠️ Quy ước — ổn định ở màu chính, lệch ở màu trung gian
"Người mệnh X có tính cách Y"🔴 Diễn giải, nhiều dị bản
"10 can × 12 chi = 60 tổ hợp"Phép đếm — ai cũng kiểm được
"Vòng tương sinh có 5 bước"Cấu trúc rõ ràng

✅ Đây là điều trang này muốn người đọc mang theo: phần khung của hệ can chi ngũ hành thì rất mạch lạc và học được trong một buổi.

🔴 Phần khiến người ta rối là phần diễn giải — và đó cũng chính là phần có nhiều dị bản nhất.

❓ Câu hỏi thường gặp

Vòng tương sinh và tương khắc là gì?
Tương sinh: Mộc → Hoả → Thổ → Kim → Thuỷ → Mộc (cây cháy thành lửa, lửa để lại tro, trong đất có kim loại, kim loại nguội đọng sương, nước nuôi cây). Tương khắc: Mộc → Thổ → Thuỷ → Hoả → Kim → Mộc (rễ bám đất, đất ngăn nước, nước dập lửa, lửa nung chảy kim loại, rìu chặt cây).
Xác suất hai mệnh khắc nhau có cao không?
Thấp hơn cảm giác thông thường — mỗi hành có hai quan hệ sinh, hai quan hệ khắc, cộng với quan hệ cùng hành. Nên khi ghép hai hành bất kỳ, khả năng rơi vào quan hệ khắc không lớn như người ta lo.
Vì sao có đúng 60 tổ hợp can chi?
Vì 10 thiên can ghép với 12 địa chi nhưng chỉ ghép âm với âm và dương với dương, nên ra 60 chứ không phải 120. Chu kỳ này gọi là lục thập hoa giáp.
Ba hệ tính mệnh khác nhau thế nào?
Nạp âm dùng năm sinh; cung phi dùng năm sinh cộng giới tính; bát tự dùng cả năm, tháng, ngày, giờ sinh. Ba hệ cho ba kết quả khác nhau và cả ba đều nằm trong truyền thống — nên khi nghe 'mệnh của anh là...' thì câu hỏi đúng là 'theo hệ nào ạ?'
Tên mệnh như 'Hải Trung Kim' nghĩa là gì?
Mỗi cặp can chi trong hệ nạp âm có một tên mệnh riêng, là hình ảnh mô tả. Một số tài liệu diễn giải chúng thành đặc điểm tính cách, nhưng phần diễn giải đó có nhiều dị bản.
Phần nào của hệ này là chắc chắn, phần nào là quy ước?
Phần khung — 10 can, 12 chi, 60 tổ hợp, hai vòng sinh khắc — thì rất mạch lạc và tự kiểm được bằng phép đếm. Phần diễn giải ý nghĩa (tính cách, màu trung gian, hợp khắc) mới là quy ước, và đó cũng là phần có nhiều dị bản nhất.
#bảng tra #địa chi #nạp âm #ngũ hành #thiên can #tương khắc #tương sinh
← Tất cả bài viết
💬 📞