Thuật ngữ về ngũ hành và can chi: bảng tra gọn
Bảng tra gọn cho các thuật ngữ cơ bản. Phần cấu trúc của hệ này rất rõ ràng và tự kiểm được — chỉ phần diễn giải ý nghĩa mới là quy ước.
Ngũ hành
| Hành | Màu chính | Hướng thường gán | Mùa |
|---|---|---|---|
| Kim | Trắng, ánh kim | Tây | Thu |
| Mộc | Lục | Đông | Xuân |
| Thuỷ | Đen, xanh dương | Bắc | Đông |
| Hoả | Đỏ | Nam | Hạ |
| Thổ | Vàng, nâu | Trung tâm | Giao mùa |
⚠️ Phần màu chỉ ổn định ở màu chính — các màu trung gian (tím, xám, cam, hồng) thì các bảng xếp khác nhau.
🔴 Hai vòng quan hệ
Tương sinh — vòng nuôi nhau
Mộc → Hoả → Thổ → Kim → Thuỷ → Mộc
✅ Cách nhớ bằng hình ảnh: cây cháy thành lửa → lửa để lại tro (thổ) → trong đất có kim loại → kim loại nguội đọng sương (thuỷ) → nước nuôi cây.
Tương khắc — vòng chế ngự nhau
Mộc → Thổ → Thuỷ → Hoả → Kim → Mộc
✅ Cách nhớ: rễ cây bám đất → đất ngăn nước → nước dập lửa → lửa nung chảy kim loại → kim loại (rìu) chặt cây.
🔴 Quan sát quan trọng: trong năm hành, mỗi hành có hai quan hệ sinh (sinh ra và được sinh) và hai quan hệ khắc (khắc và bị khắc), cộng với quan hệ cùng hành.
⚠️ Nghĩa là khi ghép hai hành bất kỳ, xác suất rơi vào quan hệ khắc thấp hơn nhiều so với cảm giác thông thường.
Thiên can — 10
| Can | Hành | Âm/Dương |
|---|---|---|
| Giáp | Mộc | Dương |
| Ất | Mộc | Âm |
| Bính | Hoả | Dương |
| Đinh | Hoả | Âm |
| Mậu | Thổ | Dương |
| Kỷ | Thổ | Âm |
| Canh | Kim | Dương |
| Tân | Kim | Âm |
| Nhâm | Thuỷ | Dương |
| Quý | Thuỷ | Âm |
✅ Dễ nhớ: mười can là năm hành nhân hai (âm và dương), xếp theo thứ tự vòng tương sinh Mộc → Hoả → Thổ → Kim → Thuỷ.
Địa chi — 12
Tý · Sửu · Dần · Mão · Thìn · Tỵ · Ngọ · Mùi · Thân · Dậu · Tuất · Hợi
- ✅ Mỗi chi gắn với một con vật, một tháng, và một khung giờ trong hệ giờ cổ.
- ⚠️ Hệ giờ cổ chia ngày thành 12 khoảng, mỗi khoảng 2 giờ đồng hồ hiện đại.
- 🔴 Giờ Tý là khoảng nửa đêm — đó là lý do "nửa đêm giờ Tý".
Can chi và chu kỳ 60
- 🔴 10 can × 12 chi, chỉ ghép âm với âm và dương với dương → 60 tổ hợp.
- Chu kỳ này gọi là lục thập hoa giáp.
- ✅ Cách nhau đúng 60 năm thì trùng cả can lẫn chi — và trùng mệnh nạp âm.
- ⚠️ Cách nhau 12 năm chỉ trùng chi (cùng con giáp, khác mệnh).
🔴 Ba hệ tính mệnh — điểm gây nhầm nhiều nhất
| Hệ | Dùng gì | Cho ra |
|---|---|---|
| Nạp âm (mệnh niên) | Năm sinh (can chi năm) | Mệnh ngũ hành kèm tên riêng |
| Cung phi (mệnh cung) | Năm sinh + giới tính | Quẻ và nhóm Đông/Tây tứ mệnh |
| Bát tự (tứ trụ) | Năm, tháng, ngày, giờ sinh | Bức tranh chi tiết hơn |
🔴 Ba hệ này cho ba kết quả khác nhau, và cả ba đều nằm trong truyền thống. Đây là lý do trang này lặp lại câu hỏi: "mệnh theo hệ nào ạ?"
⚠️ Về nạp âm: mỗi cặp can chi có một tên mệnh riêng (như "Hải Trung Kim", "Lư Trung Hoả"). ⚠️ Các tên này là hình ảnh mô tả, và một số tài liệu diễn giải chúng thành đặc điểm tính cách — phần diễn giải đó thì nhiều dị bản.
Các từ khác hay gặp
- Âm dương — cặp phạm trù đối lập bổ sung.
- Bát quái — tám quẻ ba vạch.
- Hà đồ, Lạc thư — hai sơ đồ số cổ; ⚠️ ánh xạ số → hành của Lạc thư khác với bảng "số hợp mệnh", dễ nhầm.
- Tứ tượng — thiếu dương, thái dương, thiếu âm, thái âm.
- Thập nhị trực — hệ 12 trực dùng chọn ngày.
- Nhị thập bát tú — 28 chòm sao dùng trong chọn ngày.
Tách hai loại phát biểu
| Diễn giải (quy ước) | Cấu trúc (tự kiểm được) |
|---|---|
| "Mệnh Kim hợp màu trắng" | ⚠️ Quy ước — ổn định ở màu chính, lệch ở màu trung gian |
| "Người mệnh X có tính cách Y" | 🔴 Diễn giải, nhiều dị bản |
| ✅ "10 can × 12 chi = 60 tổ hợp" | ✅ Phép đếm — ai cũng kiểm được |
| ✅ "Vòng tương sinh có 5 bước" | ✅ Cấu trúc rõ ràng |
✅ Đây là điều trang này muốn người đọc mang theo: phần khung của hệ can chi ngũ hành thì rất mạch lạc và học được trong một buổi.
🔴 Phần khiến người ta rối là phần diễn giải — và đó cũng chính là phần có nhiều dị bản nhất.